中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
萨
jiā sà
+ Thêm vào bộ của tôi
Gaza
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
萨
Buddhist diety; used in transliterations
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿰阝产
Chữ khó đọc · sà
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 10:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23
GIÔ-SUÊ 10:41
GIÔ-SUÊ 11:22
GIÔ-SUÊ 15:47
QUAN ÁN 1:18
QUAN ÁN 6:4
QUAN ÁN 16:1
QUAN ÁN 16:21
I SA-MU-ÊN 6:17
I CÁC VUA 4:24
II CÁC VUA 18:8
GIÊ-RÊ-MI 25:20
GIÊ-RÊ-MI 47:1
GIÊ-RÊ-MI 47:5
A-MỐT 1:6
A-MỐT 1:7
XÔ-PHÔ-NI 2:4
XA-CHA-RI 9:5
CÔNG VỤ 8:26