中文圣经
← Từ vựng
追想
zhuī xiǎng
hồi tưởngnhớ lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 16 câu