中文圣经
Từ vựng
táo wǎng

trốn chạy; lưu vong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ thành phần ⿺辶兆

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 16 câu