中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
逐
zhú
theo đuổi; từng cái một
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逐
to pursue; to expel; step by step
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶豕
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 4:14
GIÔ-SUÊ 13:12
GIÔ-SUÊ 13:13
QUAN ÁN 11:2
QUAN ÁN 11:7
I SA-MU-ÊN 26:19
II CÁC VUA 13:23
THI THIÊN 27:9
THI THIÊN 35:5
THI THIÊN 36:11
Ê-SAI 22:19
Ê-SAI 27:8
GIÊ-RÊ-MI 24:9
Ê-XÊ-CHIÊN 34:4
Ê-XÊ-CHIÊN 34:16
MA-THI-Ơ 10:1
MA-THI-Ơ 12:26