中文圣经
← Từ vựng
逐
zhú
theo đuổitừng cái một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逐

to pursue; to expel; step by step

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶豕

Xuất hiện trong 17 câu