中文圣经
← Từ vựng
门徒
mén tú
môn đồhọc trò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 345 câu

…và 285 câu nữa