中文圣经
Từ vựng
mén tú

môn đồ; học trò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 324 câu

…và 264 câu nữa