中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
门
槛
mén kǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bậc cửa
ngưỡng
thủ đoạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
槛
threshold, door frame
bộ thủ
木
thành phần
⿰木监
Chữ khó đọc · kǎn
Xuất hiện trong 17 câu
QUAN ÁN 19:27
I SA-MU-ÊN 5:4
I SA-MU-ÊN 5:5
I CÁC VUA 14:17
II LỊCH SỬ 3:7
Ê-SAI 6:4
Ê-XÊ-CHIÊN 9:3
Ê-XÊ-CHIÊN 10:4
Ê-XÊ-CHIÊN 10:18
Ê-XÊ-CHIÊN 40:7
Ê-XÊ-CHIÊN 41:16
Ê-XÊ-CHIÊN 43:8
Ê-XÊ-CHIÊN 46:2
Ê-XÊ-CHIÊN 47:1
A-MỐT 9:1
XÔ-PHÔ-NI 1:9
XÔ-PHÔ-NI 2:14