← Từ vựng
门槛
mén kǎn
HSK 7
bậc cửa; ngưỡng; thủ đoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
槛
threshold, door frame
bộ thủ 木thành phần ⿰木监
bậc cửa; ngưỡng; thủ đoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)gate, door, entrance, opening
threshold, door frame