中文圣经
Từ vựng
mén kǎn
HSK 7

bậc cửa; ngưỡng; thủ đoạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

threshold, door frame

bộ thủ thành phần ⿰木监

Xuất hiện trong 17 câu