← Từ vựng
闪电
shǎn diàn
HSK 4
tia chớp; chớp nhoáng; sét
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闪
flash, lightning; to dodge, to evade
bộ thủ 门thành phần ⿵门人
电
electricity; electric; lightning
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰乚
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 19:16XUẤT AI-CẬP 20:18II SA-MU-ÊN 22:15GIÓP 36:32GIÓP 38:35THI THIÊN 18:14THI THIÊN 78:48THI THIÊN 97:4THI THIÊN 144:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 21:10Ê-XÊ-CHIÊN 21:15Ê-XÊ-CHIÊN 21:28ĐA-NIÊN 10:6NA-HÂM 2:4XA-CHA-RI 9:14XA-CHA-RI 10:1MA-THI-Ơ 24:27MA-THI-Ơ 28:3LU-CA 10:18LU-CA 17:24KHẢI THỊ 4:5KHẢI THỊ 8:5KHẢI THỊ 11:19KHẢI THỊ 16:18