中文圣经
Từ vựng
shǎn diàn
HSK 4

tia chớp; chớp nhoáng; sét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flash, lightning; to dodge, to evade

bộ thủ thành phần ⿵门人

electricity; electric; lightning

bộ thủ thành phần ⿻曰乚

Xuất hiện trong 25 câu