中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
降
雨
jiàng yǔ
mưa; lượng mưa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝夅
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 2:5
SÁNG THẾ 7:4
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:12
I SA-MU-ÊN 12:17
I SA-MU-ÊN 12:18
II SA-MU-ÊN 21:10
I CÁC VUA 8:36
I CÁC VUA 18:1
II LỊCH SỬ 6:27
GIÓP 5:10
THI THIÊN 147:8
Ê-SAI 5:6
Ê-SAI 30:23
GIÊ-RÊ-MI 14:22
A-MỐT 4:7
MA-THI-Ơ 5:45
CÔNG VỤ 14:17