中文圣经
← Từ vựng
降雨
jiàng yǔ
mưalượng mưa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 17 câu