中文圣经
Từ vựng
lù chū

Lộ ra; Hiện ra; Tỏ ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ thành phần ⿱雨路

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 21 câu