← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
非尼哈
fēi ní hā
Phinehas
Hỏi về từ này
Chữ Hán
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
尼
Buddhist nun; used in transliterations
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 6:25DÂN SỐ 25:7DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 31:6GIÔ-SUÊ 22:13GIÔ-SUÊ 22:30GIÔ-SUÊ 22:31GIÔ-SUÊ 22:32GIÔ-SUÊ 24:33I SA-MU-ÊN 1:3I SA-MU-ÊN 2:34I SA-MU-ÊN 4:4I SA-MU-ÊN 4:11I SA-MU-ÊN 4:17I SA-MU-ÊN 4:19I SA-MU-ÊN 14:3I LỊCH SỬ 6:4I LỊCH SỬ 6:50I LỊCH SỬ 9:20E-XƠ-RA 7:5E-XƠ-RA 8:2E-XƠ-RA 8:33THI THIÊN 106:30