中文圣经
← Từ vựng
非尼哈
fēi ní hā
Phinehas

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 23 câu