中文圣经
Từ vựng
HSK 6

chăm sóc; cân nhắc; tham dự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look back; to look at; to look after

bộ thủ thành phần ⿰厄页

Xuất hiện trong 21 câu