中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
顾
gù
HSK 6
chăm sóc; cân nhắc; tham dự
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
顾
to look back; to look at; to look after
bộ thủ
页
thành phần
⿰厄页
Xuất hiện trong 21 câu
RU-TƠ 2:10
RU-TƠ 2:19
I SA-MU-ÊN 1:11
I SA-MU-ÊN 23:21
I CÁC VUA 8:28
I CÁC VUA 12:16
II LỊCH SỬ 6:19
II LỊCH SỬ 10:16
GIÓP 21:21
THI THIÊN 84:9
Ê-SAI 58:7
Ê-SAI 63:15
Ê-SAI 64:9
GIÊ-RÊ-MI 22:17
AI CA 3:50
A-GAI 1:9
I CÔ-RINH 12:25
PHI-LÍP 2:4
II TI-MÔ-THÊ 3:2
HÊ-BƠ-RƠ 10:24
I PHIA-RƠ 3:12