中文圣经
Từ vựng
shǒu xiān
HSK 3

trước tiên; trước hết; đầu tiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 24 câu