← Từ vựng
首先
shǒu xiān
HSK 3
trước tiên; trước hết; đầu tiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 23:19XUẤT AI-CẬP 34:26DÂN SỐ 10:14QUAN ÁN 1:1QUAN ÁN 20:18II SA-MU-ÊN 17:9II SA-MU-ÊN 19:20Ê-SAI 41:4Ê-SAI 41:27Ê-SAI 44:6Ê-SAI 48:12Ê-SAI 60:9GIÊ-RÊ-MI 50:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:30A-MỐT 6:7MÁC 9:35CÔNG VỤ 26:23I CÔ-RINH 15:45Ê-PHÊ-SÔ 1:12CÔ-LÔ-SE 1:18KHẢI THỊ 1:5KHẢI THỊ 1:17KHẢI THỊ 2:8KHẢI THỊ 22:13