中文圣经
Từ vựng
xiè

cảm ơn; xin lỗi; từ chối; héo; mụp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa