← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
谢
xiè
cảm ơnxin lỗitừ chốihéomụp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
Xuất hiện trong 36 câu
DÂN SỐ 26:30I SA-MU-ÊN 4:1I SA-MU-ÊN 5:1I SA-MU-ÊN 7:12II CÁC VUA 1:17II CÁC VUA 8:27II CÁC VUA 14:3II CÁC VUA 14:7II CÁC VUA 14:19II CÁC VUA 14:22I LỊCH SỬ 2:46I LỊCH SỬ 4:4I LỊCH SỬ 7:21I LỊCH SỬ 12:3I LỊCH SỬ 12:6I LỊCH SỬ 18:3I LỊCH SỬ 18:5I LỊCH SỬ 18:7I LỊCH SỬ 18:8I LỊCH SỬ 18:9I LỊCH SỬ 18:10I LỊCH SỬ 19:16I LỊCH SỬ 19:19I LỊCH SỬ 25:4I LỊCH SỬ 25:31II LỊCH SỬ 22:3II LỊCH SỬ 25:2II LỊCH SỬ 25:7II LỊCH SỬ 26:2E-XƠ-RA 10:15NÊ-HÊ-MI 3:19NÊ-HÊ-MI 12:42GIÓP 15:33Ê-SAI 18:5GIÊ-RÊ-MI 30:19A-MỐT 7:16