中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
益
yì
+ Thêm vào bộ của tôi
lợi ích
lợi
có ích
lợi thế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ
皿
thành phần
⿱水皿
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 22:22
SÁNG THẾ 36:26
GIÔ-SUÊ 15:43
II SA-MU-ÊN 5:15
II SA-MU-ÊN 23:26
II CÁC VUA 8:21
I LỊCH SỬ 1:41
I LỊCH SỬ 3:6
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 7:37
I LỊCH SỬ 11:28
I LỊCH SỬ 14:5
I LỊCH SỬ 27:9
II LỊCH SỬ 12:12
E-XƠ-RA 10:34
GIÓP 30:2
GIÁO HUẤN 5:10
Ê-SAI 1:11
Ê-SAI 15:2
GIÊ-RÊ-MI 6:20
Ê-XÊ-CHIÊN 15:4