← Từ vựng
益
yì
lợi ích; lợi; có ích; lợi thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 36:26GIÔ-SUÊ 15:43QUAN ÁN 8:20II SA-MU-ÊN 5:15II SA-MU-ÊN 23:26I CÁC VUA 2:5I CÁC VUA 2:32II CÁC VUA 8:21I LỊCH SỬ 1:41I LỊCH SỬ 2:17I LỊCH SỬ 2:32I LỊCH SỬ 3:6I LỊCH SỬ 4:17I LỊCH SỬ 7:37I LỊCH SỬ 7:38I LỊCH SỬ 11:28I LỊCH SỬ 14:5I LỊCH SỬ 27:9II LỊCH SỬ 12:12E-XƠ-RA 10:34GIÓP 30:2GIÁO HUẤN 5:10Ê-SAI 1:11Ê-SAI 15:2GIÊ-RÊ-MI 6:20Ê-XÊ-CHIÊN 15:4