中文圣经
← Từ vựng
益
yì
lợi íchlợicó íchlợi thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

益

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 21 câu