中文圣经

XUẤT AI-CẬP 35:11

đã biết 0/15
11

jiù shì zhàng mù hé zhàng mù de zhào péng , bìng zhàng mù de gài 、 gōu zǐ 、 bǎn 、 shuān 、 zhù zi 、 dài mǎo de zuò ,

đền tạm, trại và bong của đền tạm, móc, ván, xà ngang, trụ và lỗ trụ;

Các từ trong câu này