中文圣经
Từ vựng
zhù zi
HSK 6

trụ; cột trụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lean on; pillar, post, support

bộ thủ thành phần ⿰木主

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa