← Từ vựng
柱子
zhù zi
HSK 6
trụ; cột trụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柱
to lean on; pillar, post, support
bộ thủ 木thành phần ⿰木主
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 28:18SÁNG THẾ 28:22SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 31:45SÁNG THẾ 31:51SÁNG THẾ 31:52SÁNG THẾ 35:14XUẤT AI-CẬP 24:4XUẤT AI-CẬP 26:32XUẤT AI-CẬP 26:37XUẤT AI-CẬP 27:10XUẤT AI-CẬP 27:11XUẤT AI-CẬP 27:12XUẤT AI-CẬP 27:14XUẤT AI-CẬP 27:15XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 27:17XUẤT AI-CẬP 35:11XUẤT AI-CẬP 35:17XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 38:10XUẤT AI-CẬP 38:11XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:14XUẤT AI-CẬP 38:17XUẤT AI-CẬP 38:19XUẤT AI-CẬP 38:27XUẤT AI-CẬP 38:28XUẤT AI-CẬP 39:33XUẤT AI-CẬP 39:40XUẤT AI-CẬP 40:18DÂN SỐ 3:36DÂN SỐ 3:37DÂN SỐ 4:31DÂN SỐ 4:32QUAN ÁN 9:6QUAN ÁN 16:26QUAN ÁN 16:29I SA-MU-ÊN 2:8I CÁC VUA 7:3I CÁC VUA 7:6I CÁC VUA 7:21I CÁC VUA 7:22I CÁC VUA 7:41II CÁC VUA 25:17II LỊCH SỬ 3:15II LỊCH SỬ 3:17II LỊCH SỬ 4:12GIÓP 9:6GIÓP 26:11THI THIÊN 75:3CHÂM NGÔN 9:1GIÊ-RÊ-MI 27:19GIÊ-RÊ-MI 52:21GIÊ-RÊ-MI 52:22GIÊ-RÊ-MI 52:23Ê-XÊ-CHIÊN 26:11Ê-XÊ-CHIÊN 40:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:21
…và 9 câu nữa