中文圣经
Từ vựng
jiù shì
HSK 3

chính là; đúng là; chỉ là; thậm chí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 1629 câu

…và 1569 câu nữa