← Từ vựng
就是
jiù shì
HSK 3
chính là; đúng là; chỉ là; thậm chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 1629 câu
SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:13SÁNG THẾ 2:14SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 4:20SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:10SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 9:4SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:3SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:19SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 25:10SÁNG THẾ 27:3SÁNG THẾ 28:4SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 32:3SÁNG THẾ 33:15SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 35:19SÁNG THẾ 35:20SÁNG THẾ 35:27SÁNG THẾ 36:1SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:8SÁNG THẾ 36:19SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 36:29SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 36:40SÁNG THẾ 37:1
…và 1569 câu nữa