中文圣经
← Từ vựng
并
bìng
HSK 3
VàHơn nữaCùng với

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

并

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ 干thành phần ⿱丷开

Xuất hiện trong 1416 câu

…và 1356 câu nữa