← Từ vựng
并
bìng
HSK 3
Và; Hơn nữa; Cùng với
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
Xuất hiện trong 1415 câu
SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 17:7SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 23:18SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 27:28SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 31:1SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 34:28SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 38:21SÁNG THẾ 38:25SÁNG THẾ 43:8SÁNG THẾ 43:12SÁNG THẾ 44:2SÁNG THẾ 45:1SÁNG THẾ 45:8SÁNG THẾ 45:10SÁNG THẾ 45:11SÁNG THẾ 45:19SÁNG THẾ 46:7SÁNG THẾ 47:1
…và 1355 câu nữa