← Từ vựng
闩
shuān
chốt; khoá; đóng chốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
闩
bolt, latch, crossbar
bộ thủ 门thành phần ⿵门一
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 26:26XUẤT AI-CẬP 26:27XUẤT AI-CẬP 26:28XUẤT AI-CẬP 26:29XUẤT AI-CẬP 35:11XUẤT AI-CẬP 36:31XUẤT AI-CẬP 36:32XUẤT AI-CẬP 36:33XUẤT AI-CẬP 36:34XUẤT AI-CẬP 39:33XUẤT AI-CẬP 40:18DÂN SỐ 3:36DÂN SỐ 4:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:5I SA-MU-ÊN 23:7II SA-MU-ÊN 13:17II SA-MU-ÊN 13:18I CÁC VUA 4:13II LỊCH SỬ 8:5II LỊCH SỬ 14:7NÊ-HÊ-MI 3:3NÊ-HÊ-MI 3:6NÊ-HÊ-MI 3:13NÊ-HÊ-MI 3:14NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 7:3GIÓP 38:10THI THIÊN 107:16Ê-SAI 45:2GIÊ-RÊ-MI 49:31Ê-XÊ-CHIÊN 38:11