中文圣经
← Từ vựng
闩
shuān
chốtkhoáđóng chốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闩

bolt, latch, crossbar

bộ thủ 门thành phần ⿵门一Chữ khó đọc · shuān

Xuất hiện trong 31 câu