中文圣经
← Từ vựng
盖
gài
HSK 4
nắpnắp chelợpmái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盖

to cover, to hide, to protect

bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿

Xuất hiện trong 54 câu