中文圣经

E-XƠ-RA 1:10

đã biết 0/16
10

jīn wǎn sān shí gè , yín wǎn zhī cì de sì bǎi yī shí gè , bié yàng de qì mǐn yì qiān jiàn 。

ba mươi cái chén vàng, bốn trăm mười cái chén bạc thứ hạng nhì, một ngàn cái khí dụng khác.

Các từ trong câu này