← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
个
gè
HSK 1
Cá nhân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
Xuất hiện trong 745 câu
SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:10SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 30:7SÁNG THẾ 30:12SÁNG THẾ 30:17SÁNG THẾ 30:19SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:41SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 33:6SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 35:29SÁNG THẾ 37:2SÁNG THẾ 37:9SÁNG THẾ 38:11SÁNG THẾ 38:24SÁNG THẾ 40:18SÁNG THẾ 41:5SÁNG THẾ 41:6SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 41:22SÁNG THẾ 41:23SÁNG THẾ 41:24
…và 685 câu nữa