中文圣经
← Từ vựng
个
gè
HSK 1
Cá nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

个

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 745 câu

…và 685 câu nữa