中文圣经
Từ vựng
HSK 1

(Bộ phận); Cá nhân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 657 câu

…và 597 câu nữa