中文圣经
Từ vựng
qì mǐn

đồ gốm; bát đĩa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

dish, vessel; shallow container

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 111 câu

…và 51 câu nữa