中文圣经
Từ vựng
HSK 1

tiếp theo; lần thứ hai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa