中文圣经
Từ vựng
sān shí

ba mươi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 153 câu

…và 93 câu nữa