中文圣经
← Từ vựng
件
jiàn
HSK 2
vậtsự kiệnquần áobộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

件

item, matter; component, part; measure word for events

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻牛

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa