中文圣经

THI THIÊN 31:2

—
2

求你侧耳而听, 快快救我! 作我坚固的磐石, 拯救我的保障!

qiú nǐ cè ěr ér tīng , kuài kuài jiù wǒ ! zuò wǒ jiān gù de pán shí , zhěng jiù wǒ de bǎo zhàng !

Khá nghiêng tai qua tôi, mau mau giải cứu tôi. Hãy làm hòn đá vững chắc cho tôi, Một đồn lũy để cứu tôi.

Các từ trong câu này