中文圣经
Từ vựng
pán shí

tảng đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

boulder, large rock; firm, stable

bộ thủ thành phần ⿱般石

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa