← Từ vựng
磐石
pán shí
tảng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
磐
boulder, large rock; firm, stable
bộ thủ 石thành phần ⿱般石
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
Xuất hiện trong 117 câu
SÁNG THẾ 49:24XUẤT AI-CẬP 17:6XUẤT AI-CẬP 33:21XUẤT AI-CẬP 33:22DÂN SỐ 20:8DÂN SỐ 20:10DÂN SỐ 20:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:37GIÔ-SUÊ 15:6GIÔ-SUÊ 18:17QUAN ÁN 6:20QUAN ÁN 6:21QUAN ÁN 6:26QUAN ÁN 7:25QUAN ÁN 9:5QUAN ÁN 9:18QUAN ÁN 13:19I SA-MU-ÊN 2:2I SA-MU-ÊN 6:14I SA-MU-ÊN 6:15I SA-MU-ÊN 6:18I SA-MU-ÊN 20:19I SA-MU-ÊN 20:20I SA-MU-ÊN 20:41I SA-MU-ÊN 23:25I SA-MU-ÊN 24:2II SA-MU-ÊN 20:8II SA-MU-ÊN 21:10II SA-MU-ÊN 22:3II SA-MU-ÊN 22:32II SA-MU-ÊN 22:47II SA-MU-ÊN 23:3I CÁC VUA 1:9I LỊCH SỬ 11:15NÊ-HÊ-MI 9:15GIÓP 14:18GIÓP 18:4GIÓP 19:24GIÓP 24:8GIÓP 28:10GIÓP 29:6THI THIÊN 18:2THI THIÊN 18:31THI THIÊN 18:46THI THIÊN 19:14THI THIÊN 27:5THI THIÊN 28:1THI THIÊN 31:2THI THIÊN 40:2THI THIÊN 42:9THI THIÊN 61:2THI THIÊN 62:2THI THIÊN 62:6
…và 57 câu nữa