中文圣经
← Từ vựng
坚固
jiān gù
HSK 4
chắc chắnvững chắccứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
固

to solidify; strength

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗古

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa