中文圣经
← Từ vựng
拯救
zhěng jiù
HSK 7
cứugiải thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拯

to aid, to help; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丞Chữ khó đọc · zhěng
救

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 188 câu

…và 128 câu nữa