中文圣经
Từ vựng
zuò
HSK 6

Làm; Tham gia; Viết; Bộ sáng tạo; Coi như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 1446 câu

…và 1386 câu nữa