← Từ vựng
作
zuò
HSK 6
Làm; Tham gia; Viết; Bộ sáng tạo; Coi như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
Xuất hiện trong 1446 câu
SÁNG THẾ 1:14SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:20SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:4SÁNG THẾ 17:5SÁNG THẾ 17:7SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 17:13SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 21:30SÁNG THẾ 22:8SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:20SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:60SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 27:29SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 28:18SÁNG THẾ 28:22SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 31:8SÁNG THẾ 31:44SÁNG THẾ 31:45SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 31:50SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:30SÁNG THẾ 36:31SÁNG THẾ 36:32SÁNG THẾ 36:33SÁNG THẾ 36:34SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 36:36SÁNG THẾ 36:37SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 37:8SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:19SÁNG THẾ 38:24SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 43:11
…và 1386 câu nữa