中文圣经
← Từ vựng
求
qiú
HSK 2
tìm kiếmyêu cầuxinđòi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 1047 câu

…và 987 câu nữa