中文圣经
Từ vựng
kuài
HSK 1

nhanh; mau lẹ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ thành phần ⿰忄夬

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa