← Từ vựng
快
kuài
HSK 1
nhanh; mau lẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
Xuất hiện trong 126 câu
SÁNG THẾ 27:20XUẤT AI-CẬP 2:18XUẤT AI-CẬP 12:33XUẤT AI-CẬP 32:8DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 24:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9GIÔ-SUÊ 2:5QUAN ÁN 19:9QUAN ÁN 19:25QUAN ÁN 19:26RU-TƠ 3:14I SA-MU-ÊN 9:12I SA-MU-ÊN 23:27II SA-MU-ÊN 1:23II SA-MU-ÊN 2:18II SA-MU-ÊN 17:21II SA-MU-ÊN 22:34I CÁC VUA 4:28I CÁC VUA 21:7I CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 1:11II CÁC VUA 4:22II CÁC VUA 4:24I LỊCH SỬ 12:8II LỊCH SỬ 18:8Ê-XƠ-TÊ 6:14Ê-XƠ-TÊ 8:10Ê-XƠ-TÊ 8:14GIÓP 7:6GIÓP 9:25GIÓP 24:18GIÓP 26:13GIÓP 32:22GIÓP 39:5THI THIÊN 18:10THI THIÊN 18:33THI THIÊN 22:19THI THIÊN 31:2THI THIÊN 37:2THI THIÊN 38:22THI THIÊN 45:5THI THIÊN 52:2THI THIÊN 57:4THI THIÊN 70:1THI THIÊN 79:8THI THIÊN 102:2THI THIÊN 141:1THI THIÊN 144:4THI THIÊN 147:10THI THIÊN 147:15CHÂM NGÔN 5:4CHÂM NGÔN 19:2CHÂM NGÔN 25:18GIÁO HUẤN 9:11TÌNH CA 1:4TÌNH CA 8:14Ê-SAI 5:28
…và 66 câu nữa