中文圣经
Từ vựng
jiù
HSK 3

cứu; cứu thoát; giải thoát; cứu nạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

Xuất hiện trong 300 câu

…và 240 câu nữa