中文圣经
← Từ vựng
保障
bǎo zhàng
HSK 7
bảo đảmbảo vệđảm bảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
障

to separate; shield, barricade

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝章

Xuất hiện trong 53 câu