中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
家
yì jiā
+ Thêm vào bộ của tôi
một gia đình
cùng gia đình
gia đình
họ hàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
家
house, home, residence; family
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀豕
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 12:3
XUẤT AI-CẬP 12:4
XUẤT AI-CẬP 12:30
QUAN ÁN 18:19
XA-CHA-RI 12:12
MA-THI-Ơ 5:15
MA-THI-Ơ 12:25
MÁC 3:25
MÁC 7:24
LU-CA 2:4
LU-CA 9:4
LU-CA 10:5
LU-CA 11:17
LU-CA 12:52
CÔNG VỤ 16:15
CÔNG VỤ 16:31
I CÔ-RINH 16:15
GA-LA-TI 6:10
II TI-MÔ-THÊ 1:16
II TI-MÔ-THÊ 4:19
II PHIA-RƠ 2:5