中文圣经
← Từ vựng
一心
yì xīn
HSK 7
hết lòngtoàn tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 26 câu