← Từ vựng
一心
yì xīn
HSK 7
hết lòng; toàn tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 26 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:6I SA-MU-ÊN 7:3I CÁC VUA 14:8I LỊCH SỬ 12:38I LỊCH SỬ 28:21II LỊCH SỬ 30:12THI THIÊN 9:1THI THIÊN 34:14THI THIÊN 86:12THI THIÊN 111:1THI THIÊN 119:2THI THIÊN 119:10THI THIÊN 119:34THI THIÊN 119:58THI THIÊN 119:69THI THIÊN 119:129THI THIÊN 119:145THI THIÊN 138:1GIÁO HUẤN 7:25GIÊ-RÊ-MI 24:7ĐA-NIÊN 6:14GIÔ-ÊN 2:12CÔNG VỤ 12:20LA-MÃ 15:6I PHIA-RƠ 3:11I PHIA-RƠ 4:19