中文圣经
Từ vựng
xià shǒu
HSK 7

bắt tay; bắt đầu; tay phải; vị trí nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 28 câu