← Từ vựng
下手
xià shǒu
HSK 7
bắt tay; bắt đầu; tay phải; vị trí nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
手
hand
bộ thủ 手
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 37:27SÁNG THẾ 43:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:7GIÔ-SUÊ 2:19NÊ-HÊ-MI 13:21Ê-XƠ-TÊ 2:21Ê-XƠ-TÊ 3:6Ê-XƠ-TÊ 6:2Ê-XƠ-TÊ 8:7Ê-XƠ-TÊ 9:2Ê-XƠ-TÊ 9:10Ê-XƠ-TÊ 9:15Ê-XƠ-TÊ 9:16MA-THI-Ơ 26:50MÁC 14:46LU-CA 20:19LU-CA 21:12GIĂNG 7:30GIĂNG 7:44CÔNG VỤ 4:3CÔNG VỤ 5:18CÔNG VỤ 12:1CÔNG VỤ 18:10CÔNG VỤ 21:27II CÔ-RINH 8:10