中文圣经
Từ vựng
wèi cǐ
HSK 6

vì lý do này; về vấn đề này; để làm điều này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 21 câu