中文圣经
Từ vựng
wéi shǒu

đứng đầu; lãnh đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 20 câu