中文圣经
← Từ vựng
亚述
yà shù
Assyria

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
述

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术

Xuất hiện trong 132 câu

…và 72 câu nữa