中文圣经
Từ vựng
jiāo chū

bàn giao; trao; nộp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 22 câu