← Từ vựng
交出
jiāo chū
bàn giao; trao; nộp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 22:16XUẤT AI-CẬP 22:17DÂN SỐ 31:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 2:3QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 20:13I SA-MU-ÊN 11:12I SA-MU-ÊN 23:12II SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 20:21II SA-MU-ÊN 21:7I CÁC VUA 20:39II CÁC VUA 12:7Ê-SAI 26:19Ê-SAI 34:2Ê-SAI 42:24Ê-SAI 43:6GIÊ-RÊ-MI 24:8GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 38:20KHẢI THỊ 20:13