中文圣经
← Từ vựng
人口
rén kǒu
HSK 2
dân sốdân cưtập thể dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 30 câu