← Từ vựng
人口
rén kǒu
HSK 2
dân số; dân cư; tập thể dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 32:7SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 47:12XUẤT AI-CẬP 4:11XUẤT AI-CẬP 21:16DÂN SỐ 31:19DÂN SỐ 31:26DÂN SỐ 31:28DÂN SỐ 31:30DÂN SỐ 31:47GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 11:14I SA-MU-ÊN 30:2II LỊCH SỬ 28:14NÊ-HÊ-MI 5:2CHÂM NGÔN 14:3CHÂM NGÔN 15:14CHÂM NGÔN 18:4CHÂM NGÔN 18:20AI CA 3:62I TI-MÔ-THÊ 1:10KHẢI THỊ 18:13