中文圣经
Từ vựng
chóu
HSK 7

kẻ thù; oán; sự thù địch; thù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

enemy; hatred, enmity

bộ thủ thành phần ⿰亻九

Xuất hiện trong 23 câu