← Từ vựng
仇
chóu
HSK 7
kẻ thù; oán; sự thù địch; thù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仇
enemy; hatred, enmity
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 3:15LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 31:2DÂN SỐ 35:19DÂN SỐ 35:21DÂN SỐ 35:23DÂN SỐ 35:24DÂN SỐ 35:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:12GIÔ-SUÊ 20:5QUAN ÁN 16:28I SA-MU-ÊN 14:24II SA-MU-ÊN 3:27II SA-MU-ÊN 4:8II SA-MU-ÊN 14:11II LỊCH SỬ 24:25THI THIÊN 35:19THI THIÊN 69:4THI THIÊN 137:7AI CA 3:52LU-CA 23:12LA-MÃ 8:7