← Từ vựng
仗
zhàng
vũ khí; cầm; vung; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仗
1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻丈
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 32:18DÂN SỐ 31:21I CÁC VUA 19:8II CÁC VUA 18:19I LỊCH SỬ 22:8CHÂM NGÔN 23:4Ê-SAI 3:1Ê-SAI 31:1Ê-SAI 36:4Ê-SAI 50:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:15Ê-XÊ-CHIÊN 32:29Ê-XÊ-CHIÊN 32:30MI-CA 5:7MA-THI-Ơ 21:23MA-THI-Ơ 21:24MA-THI-Ơ 21:27MÁC 11:28MÁC 11:29MÁC 11:33LU-CA 18:9LU-CA 20:2LU-CA 20:8II CÔ-RINH 10:15CÔ-LÔ-SE 2:15I TI-MÔ-THÊ 1:18I TI-MÔ-THÊ 6:12II TI-MÔ-THÊ 4:7