中文圣经
Từ vựng
zhàng

vũ khí; cầm; vung; dựa vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry

bộ thủ thành phần ⿰亻丈

Xuất hiện trong 28 câu