中文圣经
← Từ vựng
以实玛利
yǐ shí mǎ lì
Ishmael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 52 câu