中文圣经
← Từ vựng
们
men
HSK 1
đánh dấu số nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa