中文圣经
Từ vựng
jià
HSK 5

giá; giá trị; hàng hóa; chất; hóa trị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 33 câu