← Từ vựng
供物
gòng wù
lễ vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
Xuất hiện trong 109 câu
SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:5LÊ-VI 1:2LÊ-VI 1:3LÊ-VI 1:10LÊ-VI 1:14LÊ-VI 2:1LÊ-VI 2:12LÊ-VI 2:13LÊ-VI 3:1LÊ-VI 3:2LÊ-VI 3:6LÊ-VI 3:7LÊ-VI 3:8LÊ-VI 3:12LÊ-VI 4:23LÊ-VI 4:28LÊ-VI 4:32LÊ-VI 5:11LÊ-VI 5:12LÊ-VI 6:20LÊ-VI 7:13LÊ-VI 7:14LÊ-VI 7:38LÊ-VI 9:7LÊ-VI 9:15LÊ-VI 17:4LÊ-VI 22:18LÊ-VI 22:27LÊ-VI 23:14LÊ-VI 23:38LÊ-VI 27:9LÊ-VI 27:11DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 6:21DÂN SỐ 7:3DÂN SỐ 7:10DÂN SỐ 7:11DÂN SỐ 7:12DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:17DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 7:67
…và 49 câu nữa