中文圣经
← Từ vựng
供物
gòng wù
lễ vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

供

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
物

thing, substance, matter; creature

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa