← Từ vựng
修理
xiū lǐ
HSK 4
sửa chữa; tu bổ; cắt tỉa; chặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 2:15LÊ-VI 25:3LÊ-VI 25:4LÊ-VI 25:5LÊ-VI 25:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:39II CÁC VUA 12:5II CÁC VUA 12:6II CÁC VUA 12:7II CÁC VUA 12:8II CÁC VUA 12:11II CÁC VUA 12:12II CÁC VUA 12:14II CÁC VUA 14:22II CÁC VUA 22:5II CÁC VUA 22:6II CÁC VUA 25:12I LỊCH SỬ 11:8II LỊCH SỬ 24:5II LỊCH SỬ 24:12II LỊCH SỬ 24:16II LỊCH SỬ 26:2II LỊCH SỬ 26:10II LỊCH SỬ 29:3II LỊCH SỬ 34:8II LỊCH SỬ 34:10Ê-SAI 5:6Ê-SAI 61:5GIÊ-RÊ-MI 52:16GIÔ-ÊN 1:11A-MỐT 7:14GIĂNG 15:2