中文圣经
← Từ vựng
修理
xiū lǐ
HSK 4
sửa chữatu bổcắt tỉachặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 32 câu